tử giác

tử giác

Tài xế kiểm tra tử giác trước khi chuyển làn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc khuất trong tầm nhìn: "tử giác" chỉ vùng không gian người lái xe không thể quan sát được qua gương chiếu hậu hoặc kính lái, thường gây nguy hiểm khi chuyển hướng hoặc lùi xe.
    • Vùng chết: Trong ngữ cảnh giao thông, "tử giác" khu vực các phương tiện hoặc người đi bộ có thể bị che khuất khỏi tầm nhìn của tài xế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi lái xe, cần đặc biệt chú ý đến tử giáchai bên hông. (Khu vực không thể nhìn thấy qua gương chiếu hậu.)
    • Tử giác của xe tải rất lớn, người đi xe máy nên tránh đứngđó. (Vùng chết nguy hiểm xung quanh xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tử giác giao thông": vùng khuất trong hệ thống giao thông.

    • Biển báo cảnh báo tử giác giao thông giúp giảm tai nạn. (Biển báo nhắc nhở tài xế về vùng không quan sát được.)
  • "tử giác camera": vùng không nằm trong góc quay của máy quay.

    • Kẻ trộm lợi dụng tử giác camera để đột nhập. (Khu vực camera không thể ghi hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Góc khuất (danh từ): vị trí bị che lấp, không nhìn thấy đượcđồng nghĩa gần với "tử giác".

    • Góc khuất trong nhà khiến việc dọn dẹp khó khăn. (Nơi khó tiếp cận hoặc quan sát.)
  • Điểm (danh từ): vùng không thể nhìn thấytương tự "tử giác" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.

    • Điểm của mắt người nằmphía sau nhãn cầu. (Vùng sinh lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng chết: khu vực không thể quan sát hoặc tiếp cận.
  • Góc tối: vị trí thiếu ánh sáng hoặc bị che khuất.
Thành ngữ liên quan
  • Không tử giác: cụm từ chỉ tình huống an toàn, không nguy cơ bị che khuất.
    • Chiếc xe này được thiết kế để không tử giác nào nguy hiểm. (Tầm nhìn toàn diện, không vùng chết.)

Từ chứa "tử giác"